Nghĩa tiếng Việt của

rosemary

Phiên âm Mỹ /ˈɹoʊzˌmɛɹi/ BrE /ˈrəʊzˌmɛəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rosemary" phát âm Mỹ /ˈɹoʊzˌmɛɹi/ Anh /ˈrəʊzˌmɛəi/ — audio file: rosemary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây hương thảo
Chuyên ngành kinh tế
cây cỏ hương
hương thảo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật