Nghĩa tiếng Việt của
roman
Phiên âm Mỹ /ˈɹoʊmən/ BrE /ˈrəʊmən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "roman" phát âm Mỹ /ˈɹoʊmən/ Anh /ˈrəʊmən/ — audio file: roman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) La mã
the roman Empire — đế quốc La mã
roman numerals — chữ số La mã
(thuộc) nhà thờ La mã
(Roman) (ngành in) (thuộc) kiểu chữ rômanh
danh từ
công dân La mã, người La mã; lính La mã
nhà thờ La mã, giáo hội La mã
(số nhiều) những người theo giáo hội La mã
(Roman) kiểu chữ rômanh
Chuyên ngành kinh tế
cá viền đỏ
kiểu chữ rô-măng
kiểu chữ thường
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
La Mã
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Roman Empire; Roman numeral; Roman → Rome
Dễ nhầm
- Roman relates to ancient Rome or its people; capitalize it as a historical or cultural adjective
Mẫu câu giá trị
- “The museum has a collection of Roman coins.” (Bảo tàng có một bộ sưu tập tiền xu La Mã.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật