Nghĩa tiếng Việt của

roman catholic

Cụm từadjective / nounBiên soạn riêng

1. (tính từ) thuộc về hoặc liên quan đến Giáo hội Công giáo Rôma

Cấu trúc: the Roman Catholic Church · a Roman Catholic school/community · Roman Catholic tradition

The city is home to a historic Roman Catholic cathedral.

Thành phố có một nhà thờ chính tòa Công giáo Rôma lâu đời.

The school follows the Roman Catholic tradition.

Ngôi trường theo truyền thống Công giáo Rôma.

2. (danh từ) tín hữu Công giáo Rôma

Cấu trúc: a Roman Catholic · Roman Catholics in + place · Roman Catholic beliefs

He is a Roman Catholic who volunteers at the local food bank.

Anh là một tín hữu Công giáo Rôma làm tình nguyện tại ngân hàng thực phẩm địa phương.

The survey included Roman Catholics from several regions.

Khảo sát bao gồm các tín hữu Công giáo Rôma từ một số khu vực.

Lưu ý: Roman Catholic có thể là tính từ chỉ thuộc về hoặc liên quan đến Giáo hội Công giáo Rôma, hay danh từ chỉ một tín hữu thuộc Giáo hội này. Trong nhiều ngữ cảnh hiện nay, Catholic là cách gọi ngắn và phổ biến hơn; cách viết hoa thể hiện tên gọi tôn giáo.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the Christian Church based in the Vatican and presided over by a pope and an episcopal hierarchy (Synonyms: Western Church, Roman Catholic Church, Church of Rome, Roman Church)
  2. a member of the Roman Catholic Church

adjective

  1. of or relating to or supporting Romanism (Synonyms: Roman, R.C., Romanist, romish, popish, papist)
    "the Roman Catholic Church"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.