Nghĩa tiếng Việt của

ring up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhập hoặc tính tiền hàng trên máy tính tiền

Cấu trúc: ring something up · ring up a purchase/order · ring up the total

The cashier rang up the groceries and handed me the receipt.

Thu ngân tính tiền các món hàng rồi đưa tôi hóa đơn.

Could you ring up these two items separately?

Bạn có thể tính riêng tiền hai món này không?

2. (Anh-Anh, thân mật) gọi điện cho ai

Cấu trúc: ring somebody up · ring up a friend/customer · ring somebody up on + number

I'll ring you up when I get back to the office.

Tôi sẽ gọi cho bạn khi quay lại văn phòng.

She rang up the supplier to confirm the delivery time.

Cô gọi cho nhà cung cấp để xác nhận giờ giao hàng.

Lưu ý: Ring something up thường là ghi/tính tiền món hàng trên máy tính tiền, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Ring somebody up cũng có thể nghĩa là gọi điện cho ai, cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh Anh và thân mật hơn call.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. to perform and record a sale on a cash register
    "Sally rang up Eve's purchase of tomatoes"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.