Nghĩa tiếng Việt của

judicial review

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (pháp luật) sự xem xét của tòa án đối với tính hợp pháp hoặc tính hợp hiến của quyết định, hành động hay quy định của cơ quan công quyền

Cấu trúc: seek/apply for judicial review · a judicial-review application · subject a decision to judicial review

The group sought judicial review of the agency’s decision.

Nhóm khởi kiện yêu cầu tòa án xem xét tính hợp pháp của quyết định của cơ quan.

The court agreed to hear a judicial-review challenge.

Tòa đồng ý thụ lý vụ yêu cầu xem xét tư pháp.

Lưu ý: Phạm vi và thủ tục judicial review rất khác nhau giữa các nước; ở Mỹ có thể nhấn mạnh việc xem xét tính hợp hiến, còn ở Anh thường là thủ tục rà soát tính hợp pháp của quyết định công. Không đồng nghĩa với kháng cáo thông thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. review by a court of law of actions of a government official or entity or of some other legally appointed person or body or the review by an appellate court of the decision of a trial court

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.