Nghĩa tiếng Việt của

repairs

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈpɛɹz/ BrE /rɪˈpɛəz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "repairs" phát âm Mỹ /ɹɪˈpɛɹz/ Anh /rɪˈpɛəz/ — audio file: repairs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “repair” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “repairs” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “repair” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự sửa chữa, sự tu sửa
to be under repair — đang được sửa chữa
to be beyond repair — không thể sửa chữa được nữa
repairs done while you wait — sửa lấy ngay
sự hồi phục
repair of one's health — sự hồi phục sức khoẻ
tình trạng sử dụng được, tình trạng còn tốt
to be in good repair — con tốt
to be out of repair — không dùng được
to keep in good repair — giữ gìn tốt
ngoại động từ
sửa chữa (máy móc), tu sửa (nhà cửa); vá (quần áo)
sửa, chuộc (lỗi)
to repair an error — sửa một sai lầm
đền bù (thiệt hại)
to repair a loss — đền bù sự thiệt hại
hồi phục sức khoẻ
dùng đến
to repair to some expedient to do something — dùng đến mưu chước gì để làm việc
danh từ
(cổ) sự năng lui tới, sự vãng lai
to have repair to a place — năng lui tơi một nơi nào
place of great repair — nơi đông người lui tới
nội động từ
đi đến, năng lui tới (nơi nào)
to repair to a place — đi đến nơi nào, năng lui tới nơi nào
Chuyên ngành kinh tế
sự tu bổ
sửa chữa
sửa chữa (nhà, máy móc...)
tu bổ
Chuyên ngành kỹ thuật
làm cho chạy (máy móc)
làm cho tốt
sự khôi phục
sự phục hồi
sự sửa chữa
sự tu bổ
sự tu sửa
sửa chữa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật