Nghĩa tiếng Việt của
repairs
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈpɛɹz/ BrE /rɪˈpɛəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "repairs" phát âm Mỹ /ɹɪˈpɛɹz/ Anh /rɪˈpɛəz/ — audio file: repairs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “repairs” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “repair” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự sửa chữa, sự tu sửa
to be under repair — đang được sửa chữa
to be beyond repair — không thể sửa chữa được nữa
repairs done while you wait — sửa lấy ngay
sự hồi phục
repair of one's health — sự hồi phục sức khoẻ
tình trạng sử dụng được, tình trạng còn tốt
to be in good repair — con tốt
to be out of repair — không dùng được
to keep in good repair — giữ gìn tốt
ngoại động từ
sửa chữa (máy móc), tu sửa (nhà cửa); vá (quần áo)
sửa, chuộc (lỗi)
to repair an error — sửa một sai lầm
đền bù (thiệt hại)
to repair a loss — đền bù sự thiệt hại
hồi phục sức khoẻ
dùng đến
to repair to some expedient to do something — dùng đến mưu chước gì để làm việc
danh từ
(cổ) sự năng lui tới, sự vãng lai
to have repair to a place — năng lui tơi một nơi nào
place of great repair — nơi đông người lui tới
nội động từ
đi đến, năng lui tới (nơi nào)
to repair to a place — đi đến nơi nào, năng lui tới nơi nào
Chuyên ngành kinh tế
sự tu bổ
sửa chữa
sửa chữa (nhà, máy móc...)
tu bổ
Chuyên ngành kỹ thuật
làm cho chạy (máy móc)
làm cho tốt
sự khôi phục
sự phục hồi
sự sửa chữa
sự tu bổ
sự tu sửa
sửa chữa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make repairs; under repair; repairs to the roof
Dễ nhầm
- repairs is the plural of repair or the verb form; repair can mean fix something or restore it
Mẫu câu giá trị
- “The building needs urgent repairs.” (Tòa nhà cần được sửa chữa khẩn cấp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật