Nghĩa tiếng Việt của
relatively
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛlətɪvli/ BrE /ˈrɛlətɪvli/
Transcript: từ "relatively" phát âm Mỹ /ˈɹɛlətɪvli/ Anh /ˈrɛlətɪvli/ — audio file: relatively.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1326) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
có liên quan, có quan hệ với
tương đối
to be relatively happy — tương đối sung sướng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một cách tương đối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- relatively + adj = khá so với mặt bằng: "relatively cheap", "relatively few jobs".
- relatively = so sánh nội bộ — luôn ngầm "so với chuẩn nào đó"; Task 1: "relatively high among OECD states".
- "relatively speaking" (nói tương đối): "relatively speaking, costs are low".
Dễ nhầm
- relatively (khá so với chuẩn) ≠ comparatively (gần tương đương — hoán được nhưng văn trọng hơn) ≠ fairly (khá — đời thường).
- relative (adj — tương đối/ho hàng) đã có note riêng — phân biệt từ loại.
Mẫu câu giá trị
- "Rural broadband is relatively slow but cheap." (mạng nông thôn khá chậm nhưng rẻ).
- "Relatively few students repeat a year here." (khá ít học sinh học lại ở đây).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật