Nghĩa tiếng Việt của

relatively

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛlətɪvli/ BrE /ˈrɛlətɪvli/

Transcript: từ "relatively" phát âm Mỹ /ˈɹɛlətɪvli/ Anh /ˈrɛlətɪvli/ — audio file: relatively.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1326) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
có liên quan, có quan hệ với
tương đối
to be relatively happy — tương đối sung sướng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một cách tương đối

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật