Nghĩa tiếng Việt của
recognized
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛkəɡˌnaɪzd/ BrE /ˈrɛkəɡˌnaɪzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "recognized" phát âm Mỹ /ˈɹɛkəɡˌnaɪzd/ Anh /ˈrɛkəɡˌnaɪzd/ — audio file: recognized.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận
the recognized term — thuật ngữ đã được chấp nhận
(thương nghiệp) được tín nhiệm
a recognized agent — một đại lý được tín nhiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- internationally recognized; recognized a voice; recognize → recognized
Dễ nhầm
- recognized is the US spelling of recognised and is the past form of recognize; it means identified or officially accepted
Mẫu câu giá trị
- “The artist was recognized for her contribution to music.” (Nữ nghệ sĩ được ghi nhận vì đóng góp cho âm nhạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật