Nghĩa tiếng Việt của
recent
Phiên âm Mỹ /ˈɹisənt/ BrE /ˈrisənt/
Transcript: từ "recent" phát âm Mỹ /ˈɹisənt/ Anh /ˈrisənt/ — audio file: recent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #641) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra
recent news — tin tức mới đây
mới, tân thời
recent fashion — mốt mới
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
vừa qua, gần đây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- recent = gần đây: in recent years = những năm gần đây (khuôn mở Task 2); "a recent graduate" (người mới tốt nghiệp).
- recently (adv) = mới đây.
- recent chỉ tính từ bây giờ trở lại, không dùng cho quá khứ xa.
Dễ nhầm
- recent (gần đây) vs current (hiện tại đang): "current version" (bản đang chạy) / "recent update" (bản cập mới đây).
Mẫu câu giá trị
- "Recent graduates struggle with interviews." (người mới ra trường ngại phỏng vấn).
- "In recent years, remote work has gone mainstream." (những năm gần đây làm từ xa thành phổ biến).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật