Nghĩa tiếng Việt của

recent

Phiên âm Mỹ /ˈɹisənt/ BrE /ˈrisənt/

Transcript: từ "recent" phát âm Mỹ /ˈɹisənt/ Anh /ˈrisənt/ — audio file: recent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #641) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra
recent news — tin tức mới đây
mới, tân thời
recent fashion — mốt mới
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
vừa qua, gần đây

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật