Nghĩa tiếng Việt của

rear end

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. phần phía sau của xe hoặc vật

Cấu trúc: the rear end of a vehicle · damage to the rear end · rear-end collision

The rear end of the truck was damaged in the collision.

Phần đuôi xe tải bị hư hại trong vụ va chạm.

2. (thân mật) mông

Cấu trúc: fall on one's rear end · sit on one's rear end

He slipped and landed on his rear end.

Anh ấy trượt chân và ngã ngồi xuống mông.

3. (động từ) đâm vào phía sau một phương tiện

Cấu trúc: rear-end a car · be rear-ended in traffic

A distracted driver rear-ended the car at the traffic lights.

Một tài xế mất tập trung đâm vào đuôi xe ở đèn giao thông.

Lưu ý: Rear end có thể là phần phía sau của xe hoặc cơ thể, trong đó nghĩa chỉ mông là thân mật; động từ rear-end thường chỉ đâm vào phía sau một xe khác. Rear-end collision là va chạm từ phía sau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the fleshy part of the human body that you sit on (Synonyms: buttocks, nates, arse, butt, backside, bum)
    "he deserves a good kick in the butt"
    "are you going to sit on your fanny and do nothing?"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.