Nghĩa tiếng Việt của

rate of return

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tỷ suất sinh lời; tỷ lệ lợi nhuận hoặc thua lỗ của một khoản đầu tư trong một kỳ

Cấu trúc: a rate of return on an investment · annual rate of return · calculate/compare rates of return

The fund reported its annual rate of return for the previous year.

Quỹ công bố tỷ suất sinh lời hằng năm của năm trước.

Compare the rate of return after fees, not just the headline figure.

Hãy so sánh tỷ suất sinh lời sau phí, không chỉ con số quảng cáo.

Lưu ý: Rate of return là tỷ lệ phần trăm thể hiện mức lãi hoặc lỗ so với khoản đầu tư ban đầu trong một khoảng thời gian; cách tính có thể khác nhau khi tính lãi kép, cổ tức, phí và lạm phát. Chỉ số này mô tả kết quả, không bảo đảm kết quả tương lai.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the amount returned per unit of time expressed as a percentage of the cost

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.