Nghĩa tiếng Việt của
rate of exchange
1. tỷ giá hối đoái; mức quy đổi một đồng tiền sang đồng tiền khác
Cấu trúc: the rate of exchange between two currencies · a favourable rate of exchange · exchange-rate fluctuations
The bank displayed the rate of exchange before the transaction.
Ngân hàng niêm yết tỷ giá trước khi giao dịch.
The rate of exchange changed between booking and payment.
Tỷ giá thay đổi trong khoảng thời gian từ lúc đặt đến lúc thanh toán.
Lưu ý: Rate of exchange là tỷ giá hối đoái, tức mức quy đổi giữa hai loại tiền tệ; exchange rate là cách gọi phổ biến hơn hiện nay. Tỷ giá thay đổi theo thời gian và phụ thuộc loại tỷ giá/nguồn báo giá, nên không mặc định là giá người dùng nhận được sau phí.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the charge for exchanging currency of one country for currency of another (Synonyms: exchange rate)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.