Nghĩa tiếng Việt của

rapid transit

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. hệ thống giao thông công cộng nhanh trong đô thị, thường là tàu điện ngầm hoặc đường sắt đô thị

Cấu trúc: a rapid-transit system · rapid transit network · build/expand rapid transit

The city plans to expand its rapid-transit network.

Thành phố dự định mở rộng mạng lưới giao thông nhanh đô thị.

Rapid transit connects the airport with the central district.

Hệ thống giao thông nhanh nối sân bay với khu trung tâm.

Lưu ý: Rapid transit là hệ thống giao thông công cộng đô thị có tốc độ và tần suất cao, thường chạy trên đường ray riêng hoặc tuyến được tách khỏi giao thông đường bộ; có thể gồm metro/subway. Phạm vi thuật ngữ thay đổi theo thành phố.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an urban public transit system using underground or elevated trains (Synonyms: mass rapid transit)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.