Nghĩa tiếng Việt của
rally
Phiên âm Mỹ /ˈɹæli/ BrE /ˈræli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rally" phát âm Mỹ /ˈɹæli/ Anh /ˈræli/ — audio file: rally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tập hợp lại
sự lấy lại sức
(thể dục,thể thao) đường bóng qua lại nhanh (quần vợt, bóng bàn)
đại hội
(Mỹ) mít tinh lớn
ngoại động từ
tập hợp lại
củng cố lại, trấn tĩnh lại
to rally someone's spirit — củng cố lại tinh thần của ai
nội động từ
tập hợp lại
to rally round the flag — tập hợp dưới cờ
bình phục, lấy lại sức
to rally from an illness — bình phục
tấp nập lại
the market rallied from its depression — thị trường tấp nập trở lại
(thể dục,thể thao) đưa bóng qua lại nhanh (quần vợt, bóng bàn)
ngoại động từ
chế giễu, chế nhạo
to rally someone on something — chế giễu ai về cái gì
Chuyên ngành kinh tế
cuộc hội họp
cuộc mít-ting
hội họp
hồi phục
khôi phục
lại tăng
lên trở lại
phục hồi
sự hồi phục
sự hồi phục giá cả
sự khôi phục
sự lên giá trở lại (ở sở giao dịch chứng khoán)
sự phục hồi
sự tập hợp lại
sự tụ tập
tập hợp
tấp nập trở lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- political rally; rally support; rally from an illness
Dễ nhầm
- a rally is a large public meeting or a recovery; as a verb, rally means gather support or become stronger again
Mẫu câu giá trị
- “Thousands attended the election rally.” (Hàng nghìn người dự cuộc mít tinh bầu cử.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật