Nghĩa tiếng Việt của
radio telescope
1. kính thiên văn vô tuyến; thiết bị thu sóng vô tuyến phát ra từ các thiên thể
Cấu trúc: a radio telescope · observe with a radio telescope · a radio-telescope array
The radio telescope detected emissions from a distant galaxy.
Kính thiên văn vô tuyến phát hiện tín hiệu phát ra từ một thiên hà xa.
Several radio telescopes worked together as an array.
Một số kính thiên văn vô tuyến phối hợp hoạt động thành một mạng.
Lưu ý: Radio telescope là kính thiên văn vô tuyến thu sóng vô tuyến từ các thiên thể thay vì ánh sáng khả kiến; nhiều kính có dạng đĩa lớn và có thể ghép thành mạng để tăng độ phân giải. Nó khác radio receiver thông thường ở mục tiêu quan sát và độ nhạy khoa học.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- astronomical telescope that picks up electromagnetic radiations in the radio-frequency range from extraterrestrial sources (Synonyms: radio reflector)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.