Nghĩa tiếng Việt của
radio beacon
1. đài/phao vô tuyến dẫn đường; thiết bị phát tín hiệu để hỗ trợ xác định vị trí hoặc hành trình
Cấu trúc: a radio beacon · transmit a beacon signal · an aircraft/marine radio beacon
The aircraft followed signals from a radio beacon.
Máy bay theo tín hiệu từ đài vô tuyến dẫn đường.
A marine radio beacon marks the approach to the harbour.
Phao vô tuyến hàng hải đánh dấu lối vào cảng.
Lưu ý: Radio beacon là thiết bị phát tín hiệu vô tuyến để giúp xác định vị trí hoặc hướng đi; có thể dùng trong hàng không, hàng hải hoặc định vị. Hệ thống dẫn đường hiện đại cũng có thể kết hợp vệ tinh và các công nghệ khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a radio station that broadcasts a directional signal for navigational purposes (Synonyms: beacon)
- a characteristic signal emitted by a transmitter used for navigation
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.