Nghĩa tiếng Việt của

beacon

Phiên âm Mỹ /ˈbikən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "beacon" phát âm Mỹ /ˈbikən/ — audio file: beacon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đèn hiệu
(hàng hải) mốc hiệu; cột mốc (dẫn đường)
ngọc đồi cao (làm mốc dẫn đường, dùng trong tên địa điểm)
sự báo trước, sự cảnh cáo trước
người dẫn đường, người hướng dẫn
ngoại động từ
đặt đèn hiệu
soi sáng, dẫn đường
Chuyên ngành kinh tế
cột mốc (dẫn đường trên biển cho tàu bè)
đèn hiệu
mốc hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
đài rađa
dẫn đường
đặt đèn hiệu
đèn biển
đèn hiệu
đóng cọc mốc
dựng tiêu
hải đăng
mốc trắc địa
pha vô tuyến
quảng cáo
sào
sào tiêu
soi sáng
tiêu
tín hiệu
vạch mốc
Lĩnh vực: xây dựng
cột mốc (đường)
đèn hiệu biển
đèn hiệu sân bay
đèn hướng dẫn
tiêu ngắm
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
mốc báo
Lĩnh vực: toán & tin
tiêu ngắn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật