Nghĩa tiếng Việt của

racket

Phiên âm Mỹ /ˈɹækɪt/ BrE /ˈrækɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "racket" phát âm Mỹ /ˈɹækɪt/ Anh /ˈrækɪt/ — audio file: racket.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(như) racquet
tiếng ồn ào; cảnh om sòm huyên náo
to pick up a racket; to make a racket — làm om sòm
cảnh ăn chơi nhộn nhịp, cảnh ăn chơi phóng đãng, lối sống trác táng
a center of racket and dissipation — khu ăn chơi trác táng
to go on the racket — thích ăn chơi phóng đãng
(từ lóng) mưu mô; mánh lới, thủ đoạn làm tiền
cơn thử thách
to stand the racket — vượt qua cơn thử thách; chịu lấy hậu quả
nội động từ
làm ồn; đi lại ồn ào
chơi bời phóng đãng; sống trác táng
Chuyên ngành kinh tế
bịp bợm
lừa đảo
sự lường gạt
sự tống tiền
thủ đoạn làm tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vợt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật