Nghĩa tiếng Việt của
rabbit punch
1. A blow to the back of the head or neck, especially in boxing
Cấu trúc: deliver a rabbit punch · illegal rabbit punch · ban rabbit punches
The referee warned the boxer after a rabbit punch.
Trọng tài cảnh cáo võ sĩ sau cú đánh vào sau đầu.
A rabbit punch can cause serious neck injury.
Cú đánh vào sau đầu có thể gây chấn thương cổ nghiêm trọng.
Lưu ý: A blow to the back of the head or neck, especially in boxing; dangerous and prohibited in many sports.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a short chopping blow to the back of the neck
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.