Nghĩa tiếng Việt của
quid
Phiên âm Mỹ /kwɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "quid" phát âm Mỹ /kwɪd/ — audio file: quid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
viên thuốc lá, miếng thuốc lá (để nhai)
(từ lóng) (số nhiều không đổi) đồng bảng Anh
Chuyên ngành kinh tế
một bảng Anh
Chuyên ngành kinh tế
đồng bảng Anh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a few quid; ten quid; quid pro quo
Dễ nhầm
- quid is informal British slang for a pound sterling; the plural is also quid, not quids in standard use
Mẫu câu giá trị
- “The ticket cost fifteen quid.” (Tấm vé giá mười lăm bảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật