Nghĩa tiếng Việt của
squid
Phiên âm Mỹ /skwɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "squid" phát âm Mỹ /skwɪd/ — audio file: squid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
súng cối bắn tàu ngầm
mực ống
mồi nhân tạo
nội động từ
câu bằng mồi mực
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: vật lý
thiết bị SQUID
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- giant squid; squid ink; grilled squid
Dễ nhầm
- a squid is a sea animal with a long body and tentacles; calamari is a culinary name for squid
Mẫu câu giá trị
- “They ordered grilled squid to share.” (Họ gọi mực nướng để ăn chung.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật