Nghĩa tiếng Việt của

latin quarter

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. Khu Latin — khu phố ở bờ trái sông Seine tại Paris, lâu đời gắn với trường đại học, sinh viên, nhà văn và nghệ sĩ

Cấu trúc: the Latin Quarter · stay in the Latin Quarter · a café in the Latin Quarter

They spent an afternoon exploring the Latin Quarter in Paris.

Họ dành một buổi chiều khám phá Khu Latin ở Paris.

The Latin Quarter is known for its historic streets and student life.

Khu Latin nổi tiếng với những con phố lịch sử và đời sống sinh viên.

Lưu ý: Latin Quarter là tên riêng của một khu vực Paris; một số thành phố khác cũng dùng tên tương tự cho khu có đời sống học thuật hoặc văn hóa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the region of Paris on the southern bank of the Seine; a center of artistic and student life (Synonyms: Left Bank)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
K — h (á)
T — O (E)