Nghĩa tiếng Việt của
quantum mechanics
1. cơ học lượng tử; ngành vật lý mô tả các hệ rất nhỏ như nguyên tử và hạt cơ bản
Cấu trúc: quantum mechanics · the principles of quantum mechanics · study/apply quantum mechanics
Quantum mechanics explains features of atomic spectra.
Cơ học lượng tử giải thích một số đặc điểm của quang phổ nguyên tử.
The course introduces the mathematics of quantum mechanics.
Khóa học giới thiệu toán học của cơ học lượng tử.
Lưu ý: Quantum mechanics là cơ học lượng tử, khuôn khổ vật lý mô tả hành vi của nguyên tử và các hệ vi mô; kết quả thường được dự đoán bằng xác suất thay vì quỹ đạo chính xác kiểu cổ điển. Từ “quantum” không có nghĩa là mọi hiện tượng đều bất định như nhau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the branch of quantum physics that accounts for matter at the atomic level; an extension of statistical mechanics based on quantum theory (especially the Pauli exclusion principle)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.