Nghĩa tiếng Việt của
psychopath
Phiên âm Mỹ /ˈsaɪkoʊˌpæθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "psychopath" phát âm Mỹ /ˈsaɪkoʊˌpæθ/ — audio file: psychopath.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(y học) người bị loạn thần kinh nhân cách
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
người bệnh nhân cách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- psychopathic behaviour; fictional psychopath; psychopath label
Dễ nhầm
- psychopath is a stigmatizing label and not a standalone formal diagnosis; describe specific behaviour or use a clinical term only when appropriate
Mẫu câu giá trị
- “The article avoids casually labelling people as psychopaths.” (Bài viết tránh tùy tiện gán nhãn mọi người là kẻ thái nhân cách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật