Nghĩa tiếng Việt của
provided that
Cụm từconjunctionBiên soạn riêng
1. miễn là, với điều kiện là
Cấu trúc: provided (that) + mệnh đề
You can keep the device provided that you return it monthly for checks.
Cậu giữ thiết bị cũng được, miễn là mỗi tháng trả lại để kiểm tra.
Provided that demand keeps rising, prices will not fall.
Miễn là nhu cầu tiếp tục tăng, giá sẽ không giảm.
Lưu ý: Bằng nghĩa: providing that, as long as, on condition that (trang trọng).
Mục từ điển mở (OVDP)
- liên từ
với điều kiện là, miễn là
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.