Nghĩa tiếng Việt của

sharing

Phiên âm Mỹ /ˈʃɛɹɪŋ/ BrE /ˈʃɛəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sharing" phát âm Mỹ /ˈʃɛɹɪŋ/ Anh /ˈʃɛəɪŋ/ — audio file: sharing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “share” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự phân chia, sự phân bổ
time sharing — sự phân bổ thời gian
Chuyên ngành kinh tế
dự phần (lời...)
sự chia (tài sản)
sự chia (tài sản...)
sự phân hưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chia
sự phân chia
sự tách
Lĩnh vực: toán & tin
sự chia sẻ
sự dùng chung
Lĩnh vực: điện lạnh
sự góp chung
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự tham gia

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật