Nghĩa tiếng Việt của
sharing
Phiên âm Mỹ /ˈʃɛɹɪŋ/ BrE /ˈʃɛəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sharing" phát âm Mỹ /ˈʃɛɹɪŋ/ Anh /ˈʃɛəɪŋ/ — audio file: sharing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự phân chia, sự phân bổ
time sharing — sự phân bổ thời gian
Chuyên ngành kinh tế
dự phần (lời...)
sự chia (tài sản)
sự chia (tài sản...)
sự phân hưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chia
sự phân chia
sự tách
Lĩnh vực: toán & tin
sự chia sẻ
sự dùng chung
Lĩnh vực: điện lạnh
sự góp chung
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự tham gia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sharing food; sharing responsibility; share → sharing
Dễ nhầm
- sharing means letting others use or have part of something; dividing means separating into portions
Mẫu câu giá trị
- “The children are sharing their toys.” (Bọn trẻ đang chia sẻ đồ chơi với nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật