Nghĩa tiếng Việt của

prisoner

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɪzənɚ/ BrE /ˈprɪzənə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "prisoner" phát âm Mỹ /ˈpɹɪzənɚ/ Anh /ˈprɪzənə/ — audio file: prisoner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2081) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người bị giam giữ, người tù; con vật bị nhốt
political prisoner; state prisoner of state — tù chính trị
to take someone prisoner — bắt ai bỏ tù; (quân sự) bắt ai làm tù binh
prisoner at the bar — tù phạm bị đem ra xét xử
he is a prisoner to his chair — nó (bị ốm) ngồi liệt trên ghế
a fever kept me a prisoner in my bed — cơn sốt bắt tôi phải nằm liệt giường
tù binh ((cũng) prisoner of war)
prisoners' bars (base)
trò chơi bắt tù binh (của trẻ con)
to make a woman's hand a prisoner
được một người đàn bà hứa lấy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tù nhân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật