Nghĩa tiếng Việt của

prime time

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. giờ vàng; khoảng thời gian có nhiều khán giả xem/nghe chương trình nhất

Cấu trúc: in prime time · a prime-time show · prime-time television

The finale will be broadcast in prime time.

Tập cuối sẽ được phát sóng vào giờ vàng.

The network moved the programme to a prime-time slot.

Đài chuyển chương trình sang khung giờ vàng.

2. (nghĩa rộng) thời điểm tốt nhất để làm hoặc quảng bá điều gì

Cấu trúc: be ready for prime time · prime time for something

The product is not yet ready for prime time.

Sản phẩm vẫn chưa sẵn sàng để đưa ra sử dụng rộng rãi.

Lưu ý: Prime time là khung giờ có lượng khán giả truyền hình lớn nhất, thường vào buổi tối; nghĩa rộng là thời điểm thuận lợi nhất để thu hút sự chú ý. Cách viết primetime liền cũng phổ biến, nhất là trong tiếng Anh Mỹ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the hours between 7 and 11 p.m. when the largest tv audience is available

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.