Nghĩa tiếng Việt của

prime meridian

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. kinh tuyến gốc; đường kinh độ 0° làm mốc tính kinh độ đông/tây

Cấu trúc: the prime meridian · cross the prime meridian · longitude measured from the prime meridian

Greenwich is associated with the internationally recognized prime meridian.

Greenwich gắn với kinh tuyến gốc được quốc tế công nhận.

The map shows longitude measured east and west of the prime meridian.

Bản đồ thể hiện kinh độ được tính về phía đông và phía tây của kinh tuyến gốc.

Lưu ý: Prime meridian là kinh tuyến gốc có kinh độ 0°, dùng làm mốc đo kinh độ Đông và Tây; kinh tuyến Greenwich là mốc quốc tế được thông qua rộng rãi. Nó đối diện gần với đường đổi ngày quốc tế nhưng hai đường không trùng khít toàn bộ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. meridian at zero degree longitude from which east and west are reckoned (usually the Greenwich longitude in England)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.