Nghĩa tiếng Việt của
prime mover
1. người/động lực chủ chốt khởi xướng và thúc đẩy một sự thay đổi
Cấu trúc: the prime mover behind something · act as a prime mover · a prime mover for reform
She was the prime mover behind the community project.
Cô là người chủ chốt khởi xướng dự án cộng đồng.
The report identifies technology as a prime mover of change.
Báo cáo xác định công nghệ là động lực chính của sự thay đổi.
2. (kỹ thuật) máy hoặc động cơ cung cấp năng lượng cơ học cho thiết bị khác
Cấu trúc: a prime mover engine · a steam-turbine prime mover · drive a generator with a prime mover
The turbine acts as the prime mover for the generator.
Tuabin đóng vai trò động cơ dẫn động máy phát điện.
Lưu ý: Prime mover có thể là người hoặc yếu tố khởi xướng và tạo ảnh hưởng lớn đến một sự việc; trong kỹ thuật, nó cũng chỉ máy/động cơ cung cấp công suất để dẫn động thiết bị khác. Nghĩa kỹ thuật thường gặp trong cơ khí và năng lượng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an agent that is the cause of all things but does not itself have a cause (Synonyms: first cause, primum mobile)
"God is the first cause"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.