Nghĩa tiếng Việt của
pretended
Phiên âm Mỹ /pɹiˈtɛndɪd/ BrE /priˈtɛndɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pretended" phát âm Mỹ /pɹiˈtɛndɪd/ Anh /priˈtɛndɪd/ — audio file: pretended.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “pretended” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “pretend” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
làm ra vẻ, giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách
to pretend illness — giả cách ốm, làm ra vẻ ốm
to pretend that one is asleep; to pretend to be asleep — làm ra vẻ đang ngủ
lấy cớ
to pretend that... — lấy cớ là...
có tham vọng, có kỳ vọng, có ý muốn; có ý dám (làm gì...)
nội động từ
giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách
he is only pretending — hắn ta chỉ gỉa vờ, hắn ta chỉ làm ra vẻ thế thôi
(+ to) đòi hỏi, yêu sách, yêu cầu, xin; cầu
to pretend go to a right — đòi quyền lợi
to pretend to someone's hand — cầu hôn ai
(+ to) tự phụ có, làm ra bộ có, lên mặt có
to pretend to elegance — lên mặt là thanh lịch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pretended to be asleep; pretended not to notice; pretended illness
Dễ nhầm
- pretended is the past form of pretend, meaning acted as if something were true when it was not
Mẫu câu giá trị
- “He pretended to be asleep.” (Anh giả vờ ngủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật