Nghĩa tiếng Việt của

pop off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (thân mật) qua đời

Cấu trúc: pop off · somebody has popped off

The old actor popped off peacefully in his sleep.

Nam diễn viên lớn tuổi qua đời thanh thản trong lúc ngủ.

2. đột ngột nói hoặc hành động một cách nóng nảy

Cấu trúc: pop off at somebody · pop off with a remark

He popped off at the referee after the match.

Anh ấy nổi nóng với trọng tài sau trận đấu.

Lưu ý: Pop off có thể là cách nói thân mật/né tránh nghĩa là qua đời, hoặc bùng nổ/nói điều gì đột ngột và giận dữ tùy ngữ cảnh. Nghĩa qua đời thường được xem là không trang trọng và có thể thiếu tế nhị khi nói với người đang đau buồn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life (Synonyms: die, decease, perish, go, exit, pass away)
    "She died from cancer"
    "The children perished in the fire"
  2. leave quickly

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.