Nghĩa tiếng Việt của
poorly
Phiên âm Mỹ /ˈpuɹli/ BrE /ˈpurli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poorly" phát âm Mỹ /ˈpuɹli/ Anh /ˈpurli/ — audio file: poorly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
nghèo nàn, thiếu thốn
xoàng, tồi
tính từ
không khoẻ, khó ở
to feel rather poorly — thấy người không được khoẻ
to look very poorly — trông có vẻ không khoẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel poorly; perform poorly; poorly designed
Dễ nhầm
- poorly can mean unwell in British English or in a bad way; it is the adverb of poor
Mẫu câu giá trị
- “The machine performed poorly in the cold.” (Máy hoạt động kém trong thời tiết lạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật