Nghĩa tiếng Việt của

poorly

Phiên âm Mỹ /ˈpuɹli/ BrE /ˈpurli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "poorly" phát âm Mỹ /ˈpuɹli/ Anh /ˈpurli/ — audio file: poorly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
nghèo nàn, thiếu thốn
xoàng, tồi
tính từ
không khoẻ, khó ở
to feel rather poorly — thấy người không được khoẻ
to look very poorly — trông có vẻ không khoẻ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật