Nghĩa tiếng Việt của
poker
Phiên âm Mỹ /ˈpoʊkɚ/ BrE /ˈpəʊkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poker" phát âm Mỹ /ˈpoʊkɚ/ Anh /ˈpəʊkə/ — audio file: poker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(đánh bài) Pôke, bài xì
danh từ
que cời
giùi khắc nung
as stiff as a poker
cứng như khúc gỗ, thẳng đuồn đuỗn
by the holy poker!
có quỷ thần chứng giám!
ngoại động từ
khắc nung (dấu vào gỗ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play poker; poker face; poker → card game
Dễ nhầm
- poker is a card game in which players bet on their hands; a poker face shows no emotion
Mẫu câu giá trị
- “He kept a poker face during the negotiations.” (Anh giữ vẻ mặt không cảm xúc trong cuộc đàm phán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật