Nghĩa tiếng Việt của

spoke

Phiên âm Mỹ /spoʊk/ BrE /spəʊk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spoke" phát âm Mỹ /spoʊk/ Anh /spəʊk/ — audio file: spoke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “speak” Nên chủ động sử dụng
thời quá khứ của speak
danh từ
cái nan hoa
bậc thang, nấc thang
tay quay (của bánh lái)
que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)
to put a spoke in somebody's wheel — thọc gậy vào bánh xe của ai; ngăn cản bước tiến của ai; ngăn chặn ý đồ của ai
ngoại động từ
lắp nan hoa
chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)
Chuyên ngành kỹ thuật
nan hoa, gậy chèn
tay quay
Lĩnh vực: ô tô
cái nan hoa (bánh xe, vôlăng...)
Lĩnh vực: xây dựng
gậy chèn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nan hoa
thanh ngang bánh xe

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật