Nghĩa tiếng Việt của
spoke
Phiên âm Mỹ /spoʊk/ BrE /spəʊk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spoke" phát âm Mỹ /spoʊk/ Anh /spəʊk/ — audio file: spoke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ của speak
danh từ
cái nan hoa
bậc thang, nấc thang
tay quay (của bánh lái)
que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)
to put a spoke in somebody's wheel — thọc gậy vào bánh xe của ai; ngăn cản bước tiến của ai; ngăn chặn ý đồ của ai
ngoại động từ
lắp nan hoa
chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)
Chuyên ngành kỹ thuật
nan hoa, gậy chèn
tay quay
Lĩnh vực: ô tô
cái nan hoa (bánh xe, vôlăng...)
Lĩnh vực: xây dựng
gậy chèn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nan hoa
thanh ngang bánh xe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak → spoke → spoken; spoke to somebody; spoke about a topic
Dễ nhầm
- spoke is the simple past; spoken is the past participle
Mẫu câu giá trị
- “The coordinator spoke to the volunteers before the doors opened.” (Điều phối viên nói chuyện với tình nguyện viên trước khi cửa mở.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật