Nghĩa tiếng Việt của
poison
Phiên âm Mỹ /ˈpɔɪzən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poison" phát âm Mỹ /ˈpɔɪzən/ — audio file: poison.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chất độc, thuốc độc
slow poison — chất dùng nhiều có hại
(nghĩa bóng) thuyết độc hại, thuyết đầu độc
to hate each other like poison
ghét nhau như đào đất đổ đi
what's your poison?
(thông tục) anh uống cái gì nào?
ngoại động từ
bỏ thuốc độc, tẩm thuốc độc
làm hư bằng chất độc hại
(nghĩa bóng) đầu độc, làm hư hỏng; phá, phá hoại (niềm vui, hạnh phúc của ai...)
Chuyên ngành kinh tế
chất độc
nhiễm độc
thuốc độc
Chuyên ngành kỹ thuật
chất hấp thụ
Lĩnh vực: y học
chất độc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- poisonous substance; food poisoning; poison somebody
Dễ nhầm
- poison is a substance that can cause illness or death; toxin is a poisonous substance produced by a living thing
Mẫu câu giá trị
- “Keep the poison out of children’s reach.” (Để chất độc ngoài tầm với của trẻ em.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật