Nghĩa tiếng Việt của

poison ivy

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cây poison ivy; thực vật Bắc Mỹ có thể gây phát ban ngứa khi tiếp xúc với nhựa của nó

Cấu trúc: poison ivy plant · a poison-ivy rash · avoid/touch poison ivy

The trail sign warns visitors about poison ivy.

Biển báo trên đường mòn cảnh báo du khách về cây poison ivy.

His skin reacted after contact with poison ivy.

Da anh ấy phản ứng sau khi tiếp xúc với cây poison ivy.

Lưu ý: Poison ivy là cây dây leo/bụi bản địa Bắc Mỹ có nhựa chứa urushiol, có thể gây viêm da tiếp xúc ở người nhạy cảm khi chạm vào cây hoặc vật dính nhựa. Không phải cây thường gặp tự nhiên ở Việt Nam; tên gọi tiếng Anh không có nghĩa là cây thường xuân (ivy) thông thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. climbing plant common in eastern and central United States with ternate leaves and greenish flowers followed by white berries; yields an irritating oil that causes a rash on contact (Synonyms: markweed, poison mercury, poison oak, Toxicodendron radicans, Rhus radicans)
  2. dermatitis resulting from contact with the poison ivy plant
    "my poison ivy is drying up"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.