Nghĩa tiếng Việt của

poisoned

Phiên âm Mỹ /ˈpɔɪzənd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "poisoned" phát âm Mỹ /ˈpɔɪzənd/ — audio file: poisoned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “poison” ~C1
tính từ
bị nhiễm trùng (do vết cắt, chỗ xước), bị nhiễm độc (do chất độc)
tẩm thuốc độc, có đắp thuộc độc vào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật