Nghĩa tiếng Việt của
poisoned
Phiên âm Mỹ /ˈpɔɪzənd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poisoned" phát âm Mỹ /ˈpɔɪzənd/ — audio file: poisoned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bị nhiễm trùng (do vết cắt, chỗ xước), bị nhiễm độc (do chất độc)
tẩm thuốc độc, có đắp thuộc độc vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- poisoned water; poisoned against somebody; poison → poisoned
Dễ nhầm
- poisoned means contaminated with poison or, figuratively, made hostile; poisonous describes something that can cause poisoning
Mẫu câu giá trị
- “The report found that the water had been poisoned.” (Báo cáo phát hiện nguồn nước đã bị nhiễm độc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật