Nghĩa tiếng Việt của
poisonous
Phiên âm Mỹ /ˈpɔɪzənəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poisonous" phát âm Mỹ /ˈpɔɪzənəs/ — audio file: poisonous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
độc, có chất độc
Chuyên ngành kỹ thuật
độc
độc hại
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thuốc độc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- poisonous plant; poisonous snake; poisonous substance
Dễ nhầm
- poisonous means containing poison that can harm if touched or eaten; venomous specifically injects venom by biting or stinging
Mẫu câu giá trị
- “Do not eat berries from an unknown plant; some are poisonous.” (Đừng ăn quả của cây lạ; một số loài có độc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật