Nghĩa tiếng Việt của

point out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. chỉ ra/chỉ cho ai thấy một người hoặc vật

Cấu trúc: point somebody/something out · point out a place · point it out

She pointed out the entrance on the map.

Cô ấy chỉ lối vào trên bản đồ.

Can you point out which file is missing?

Bạn chỉ giúp tệp nào đang bị thiếu được không?

2. nêu hoặc nhấn mạnh một sự thật/thông tin để người khác lưu ý

Cấu trúc: point out that… · point out a mistake/problem · be quick to point something out

The manager pointed out that the deadline had changed.

Quản lý lưu ý rằng hạn chót đã thay đổi.

I should point out one limitation in the study.

Tôi nên nêu ra một hạn chế của nghiên cứu.

Lưu ý: Point out nghĩa là chỉ cho ai thấy một người/vật hoặc nêu ra một thông tin để người khác chú ý; thường dùng cấu trúc point something out hoặc point out that… Khi tân ngữ là đại từ, đặt giữa: point it out.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. point out carefully and clearly (Synonyms: signalize, signalise, call attention)
  2. present and urge reasons in opposition (Synonyms: remonstrate)
  3. make or write a comment on (Synonyms: comment, notice, remark)
    "he commented the paper of his colleague"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.