Nghĩa tiếng Việt của
plumbing
Phiên âm Mỹ /ˈplʌmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "plumbing" phát âm Mỹ /ˈplʌmɪŋ/ — audio file: plumbing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “plumb” ~C1
danh từ
nghề hàn chì; thuật hàn chì
đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước)
sự đo độ sâu (của biển...)
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt đường ống
hệ thống ống nước
nghề hàn chì
ống nước
sự đo độ sâu
sự lắp ráp
sửa chữa
Lĩnh vực: xây dựng
công việc về lợp
đồ hàn chì
hệ ống nước
hệ thống đường ống nước
thuật hàn chì
thước dọi
việc lắp, kinh doanh nước
Lĩnh vực: điện
ống dẫn sóng
Lĩnh vực: điện lạnh
phần tử mạch ống dẫn sóng (tiếng lóng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- plumbing system; plumbing problem; plumbing fixture
Dễ nhầm
- plumbing is the system of water pipes and fittings or the work of installing them; it is usually uncountable
Mẫu câu giá trị
- “The house needs new plumbing.” (Ngôi nhà cần thay hệ thống ống nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật