Nghĩa tiếng Việt của
plumber
Phiên âm Mỹ /ˈplʌmɚ/ BrE /ˈplʌmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "plumber" phát âm Mỹ /ˈplʌmɚ/ Anh /ˈplʌmə/ — audio file: plumber.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ hàn chì
Chuyên ngành kinh tế
giỏ bẫy tôm hùm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thợ đặt đường ống
thợ đặt ống nước
thợ đường ống
thơ hàn chì
thợ hàn chì
thợ hàn chì (đường ống)
thợ ống nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- call a plumber; plumber's tools; plumbing work
Dễ nhầm
- a plumber installs and repairs water pipes and related equipment; the profession is plumbing
Mẫu câu giá trị
- “We called a plumber to fix the leak.” (Chúng tôi gọi thợ sửa ống nước đến sửa chỗ rò.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật