Nghĩa tiếng Việt của

place name

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “place-name”.

1. tên địa danh

The place name means "river bend".

Tên địa danh nghĩa là "khúc sông cong".

Place names preserve old languages.

Tên địa danh gìn giữ ngôn ngữ cũ.

Lưu ý: Địa lý, ngôn ngữ; thuật ngữ học thuật "toponym".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
địa điểm, địa danh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the name by which a geographical place is known (Synonyms: toponym)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.