Nghĩa tiếng Việt của

crust

Phiên âm Mỹ /kɹʌst/ BrE /krʌst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crust" phát âm Mỹ /kɹʌst/ Anh /krʌst/ — audio file: crust.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bán mì khô
vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây...); mai (rùa...); lớp (băng tuyết); vảy cứng
a thin crust of ice — lớp băng mỏng
(địa lý,địa chất) vỏ trái đất
váng (rượu, bám vào thành chai)
cái hời hợt bề mặt, cái nông cạn
(từ lóng) sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
the upper crust
tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên của xã hội
to earn one's crust
kiếm miếng ăn hằng ngày
động từ
phủ một lớp vỏ cứng; đóng vỏ cứng, đóng vảy cứng
Chuyên ngành kinh tế
cặn kết tủa
vỏ bánh
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp áo
lớp mặt
lớp vỏ
vỏ
vỏ cứng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vẩy cứng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật