Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm personality (IPA + audio Mỹ/Anh)

“personality” đọc là /ˌpɝsəˈnælɪti/ (Mỹ), /ˌpɜːsəˈnælɪti/ (Anh). âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt âm /ɜː/ (ơ dài): cong lưỡi, kéo dài — đừng đọc thành “ơ” ngắn.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˌpɝsəˈnælɪti/ · Anh /ˌpɜːsəˈnælɪti/

Lỗi người Việt hay sai

âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt âm /ɜː/ (ơ dài): cong lưỡi, kéo dài — đừng đọc thành “ơ” ngắn.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˌ/trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn
/p/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɝ/ơ cong nhấn — như ɚ nhưng nhấn
/s/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/æ/a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng
/l/l — đầu lưỡi chạm lợi
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/i/i dài — miệng hé hẹp, lưỡi cao

Lưu ý cho người Việt

Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Mẹo luyện tập