Nghĩa tiếng Việt của
permanent wave
1. kiểu uốn tóc lâu bền; phương pháp tạo các lọn xoăn hoặc sóng giữ trong một thời gian
Cấu trúc: get/have a permanent wave · a permanent-wave treatment · a loose permanent wave
She had a permanent wave before the trip.
Cô ấy uốn tóc trước chuyến đi.
The salon offers several types of permanent wave.
Tiệm làm tóc cung cấp một số kiểu uốn lâu bền.
Lưu ý: Permanent wave thường gọi tắt là perm: phương pháp làm tóc xoăn hoặc gợn sóng giữ được lâu hơn kiểu uốn tạm thời. “Permanent” không có nghĩa là vĩnh viễn; tóc mới mọc sẽ không mang nếp uốn đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
permanent wave UK /ˈpɜː.mə.nənt weɪv/
noun
- a series of waves in the hair made by applying heat and chemicals (Synonyms: permanent, perm)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.