Nghĩa tiếng Việt của
perform
Phiên âm Mỹ /pɚˈfɔɹm/ BrE /pəˈfɔːm/
Transcript: từ "perform" phát âm Mỹ /pɚˈfɔɹm/ Anh /pəˈfɔːm/ — audio file: perform.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #935) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
làm (công việc...); thực hiện (lời hứa...); thi hành (lệnh); cử hành (lễ); hoàn thành (nhiệm vụ)
biểu diễn, trình bày (kịch, điệu nhảy...); đóng
to perform a part in a play — đóng một vai trong một vở kịch
nội động từ
đóng một vai
to perform in a play — đóng trong một vở kịch
biểu diễn
to perform on the piano — biểu diễn đàn pianô
Chuyên ngành kinh tế
thi hành
thực hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
sử dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- perform = biểu diễn/thực hiện (v): perform an operation (mổ — y tế), perform well/badly (thi xuất/kém — Task 1 mô tả số liệu!);
- performance (n) = màn diễn/hiệu suất; performer = người biểu diễn/người đạt cao ("a top performer");
- performing arts = nghệ thuật biểu diễn.
Dễ nhầm
- perform (thực hiện theo kỹ năng/trình diễn) vs do (làm chung chung) vs carry out (tiến hành quy trình).
Mẫu câu giá trị
- "Students who review perform better in Speaking." (bạn ôn đều thì phần Nói điểm cao hơn).
- "The band performed three encores." (band chơi ba tiết mục encore).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật