Nghĩa tiếng Việt của
performing
Phiên âm Mỹ /pɚˈfɔɹmɪŋ/ BrE /pəˈfɔːmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "performing" phát âm Mỹ /pɚˈfɔɹmɪŋ/ Anh /pəˈfɔːmɪŋ/ — audio file: performing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “performing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “perform” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
làm (công việc...); thực hiện (lời hứa...); thi hành (lệnh); cử hành (lễ); hoàn thành (nhiệm vụ)
biểu diễn, trình bày (kịch, điệu nhảy...); đóng
to perform a part in a play — đóng một vai trong một vở kịch
nội động từ
đóng một vai
to perform in a play — đóng trong một vở kịch
biểu diễn
to perform on the piano — biểu diễn đàn pianô
Chuyên ngành kinh tế
thi hành
thực hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
sử dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- performing arts; performing on stage; performing a task
Dễ nhầm
- performing is the -ing form of perform; performing arts include activities such as music, dance and theatre
Mẫu câu giá trị
- “She is performing in the school play.” (Cô đang biểu diễn trong vở kịch của trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật