Nghĩa tiếng Việt của
pension
Phiên âm Mỹ /ˈpɛnʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pension" phát âm Mỹ /ˈpɛnʃən/ — audio file: pension.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2008) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lương hưu
to retire on a pension — về hưu
tiền trợ cấp
old-age pension — tiền trợ cấp dưỡng lão
nhà trọ cơm tháng
to live en pension at — ăn ở trọ tại
ngoại động từ
trả lương hưu
trợ cấp cho
to pension someone off — sa thải ai có phát tiền trợ cấp; cho ai về hưu, cho ai về vườn
Chuyên ngành kinh tế
lương hưu
tiền cấp dưỡng
tiền trợ cấp
tiền ứng bổng
Chuyên ngành kỹ thuật
lương hưu
nhà an dưỡng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pension = lương hưu (n — "draw a pension" (hưởng hưu; "pension contributions" (đóng hưu — lao động).
- pension somebody OFF (cho nghỉ hưu sớm — có khoản).
- pensioner (người hưu — BrE; "pension fund" (quỹ hưu — tài chính).
Dễ nhầm
- pension (hưu — định kỳ) vs salary (lương — đang làm) vs allowance (phụ cấp — khoản trợ thêm).
- "state pension" (hưu nhà nước — phúc lợi Anh).
Mẫu câu giá trị
- "Retired crews draw a pension from the co-op." (Cựu đoàn hưởng lương hưu từ hợp tác xã.)
- "He was pensioned off after the storm season." (Anh được cho nghỉ hưu sau mùa bão.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật