Nghĩa tiếng Việt của
suspension
Phiên âm Mỹ /səˈspɛnʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "suspension" phát âm Mỹ /səˈspɛnʃən/ — audio file: suspension.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự treo
sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo...)
suspension of hostilities — sự đình chiến
(hoá học) thể vẩn
Chuyên ngành kinh tế
cho thôi việc
đình chỉ công tác
hoãn lại
sự ngưng
sự ngưng chức
tạm ngưng
Chuyên ngành kỹ thuật
chất huyền phù
đồng hồ treo
dừng
giá treo
hệ thống treo
hoãn
huyền phù
lắp ráp
ngắt
sự đình chỉ
sự hoãn
sự treo
thanh chịu kéo
Lĩnh vực: toán & tin
cách treo, sự treo
Lĩnh vực: y học
dịch huyết phù
sự điều trị bằng treo
sự ngưng, đình chỉ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hệ thống lò xo
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự lơ lửng
thể huyền phù
Lĩnh vực: xây dựng
sự nổi lơ lửng (của vật liệu không tan trong nước)
xỉ (nổi)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- suspension from school; car suspension; suspension bridge
Dễ nhầm
- suspension can mean a temporary stopping, punishment or a vehicle's shock-absorbing system; context matters
Mẫu câu giá trị
- “His suspension from the team lasted two weeks.” (Anh bị đình chỉ khỏi đội trong hai tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật